tâm nghiêng

tâm nghiêng

Một con tàu có tâm nghiêng ổn định khi nổi trên mặt nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Vật ):
    • Tâm nghiêng điểm giới hạn trọng tâm của một vật thể nổi (như tàu thuyền) có thể di chuyển lên cao không làm cho vật thể đó bị lật. Nói cách khác, đây điểm đặc biệt trên đường thẳng đứng đi qua trọng tâm của vật, xác định giới hạn ổn định của vật khi bị nghiêng.
    • Métacenter (tiếng Pháp: métacentre): thuật ngữ kỹ thuật dùng trong học chất lỏng để chỉ tâm nghiêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tâm nghiêng của con tàu được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn khi ra khơi. (Điểm métacenter của tàu được xác định chính xác để tránh lật.)
    • Khi trọng tâm thấp hơn tâm nghiêng, vật thể nổi sẽ ổn định. (Nếu trọng tâm nằm dưới métacenter, tàu thuyền sẽ không bị lật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tâm nghiêng tương đối": vị trí của tâm nghiêng thay đổi theo góc nghiêng của vật thể nổi.

    • Tâm nghiêng tương đối thay đổi khi tàu bị nghiêng nhiều. (Métacenter thay đổi vị trí tùy theo góc nghiêng.)
  • "bán kính tâm nghiêng": khoảng cách từ tâm nghiêng đến trọng tâm của vật thể nổi.

    • Bán kính tâm nghiêng càng lớn, tàu càng ổn định. (Khoảng cách métacenter-trọng tâm lớn giúp tàu vững chãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm (danh từ): điểm trung tâm, điểm chính.

    • Tâm của đường tròn điểm cách đều mọi điểm trên đường tròn. (Trung tâm hình học.)
  • Nghiêng (động từ/tính từ): chếch về một phía, không thẳng đứng.

    • Cái cây bị nghiêng gió mạnh. (Cây nghiêng do tác động của gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Métacenter (danh từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành, đồng nghĩa chính xác với "tâm nghiêng".
    • Métacenter yếu tố quan trọng trong thiết kế tàu. (Tâm nghiêng yếu tố quyết định độ ổn định.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)